chết đắm

chết đắm

Một người đàn ông không may chết đắm ở biển.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chết bị chìm trong nước: "chết đắm" chỉ trường hợp một người hoặc động vật tử vong do ngạt nước, thường xảy ra khidưới sông, biển, hồ, hoặc bất kỳ vùng nước nào không thể ngoi lên được.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người đàn ông ấy đã chết đắm khi đi tắm biển. (Người đàn ông ấy tử vong do ngạt nước trong lúc tắm biển.)
    • Nhiều thủy thủ chết đắm trong vụ đắm tàu năm ngoái. (Nhiều thủy thủ thiệt mạng chìm tàu vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chết đắm" trong nghĩa bóng: Thường được dùng để chỉ sự thất bại hoặc hủy hoại hoàn toàn trong một lĩnh vực nào đó, đặc biệt trong kinh doanh hoặc đầu .

    • Đầu vào cổ phiếu đó, anh ta coi như chết đắm. (Đầu vào cổ phiếu đó, anh ta coi như mất trắng, thất bại hoàn toàn.)
  • "chết đắm" trong văn học: Đôi khi được dùng để miêu tả cái chết bi thảm, gợi lên hình ảnh mất mát đau thương.

    • Nàng tiên chết đắm trong biển tình yêu đơn phương. (Nàng tiên chết yêu đơn phương, như bị nhấn chìm trong nỗi buồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chết chìm (động từ): chết do ngạt nước, tương tự "chết đắm" nhưng thường nhấn mạnh vào hành động chìm xuống.

    • Anh ấy suýt chết chìm khi rơi xuống sông. (Anh ấy suýt tử vong ngạt nước khi rơi xuống sông.)
  • Đắm (động từ): chìm xuống nước (thường nói về tàu thuyền).

    • Con tàu bị đắm ngoài khơi. (Con tàu bị chìmngoài khơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Chết ngạt (dưới nước): chết do không thở được dưới nước.
  • Tử nạn dưới nước: chết tai nạn liên quan đến nước.
  • Bị nhấn chìm: bị đẩy xuống nước chết, thường mang tính hình tượng.
Thành ngữ liên quan
  • Chết đắm như chìm tàu: ám chỉ sự thất bại hoàn toàn, không còn cơ hội cứu vãn.
    • Dự án này chết đắm như chìm tàu, không thể cứu được. (Dự án này thất bại hoàn toàn, không thể phục hồi.)

Từ chứa "chết đắm"

Proverbs and Idioms